coordinate clause

Học thuật
Thân thiện
coordinate clause

The sentence contains a coordinate clause linked by "and."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mệnh đề liên kết, mệnh đề phối hợp: Một mệnh đề trong câu phức cấu trúc ngữ pháp tương đương thực hiện chức năng ngữ pháp giống như mệnh đề chính. Các mệnh đề này được nối với nhau bằng các liên từ kết hợp (như and, but, or, so).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the sentence "She went to the store, and he stayed home," both "She went to the store" and "he stayed home" are coordinate clauses. (Trong câu " ấy đi đến cửa hàng, anh ấynhà," cả " ấy đi đến cửa hàng" "anh ấynhà" đều các mệnh đề liên kết.)
    • A sentence can contain multiple coordinate clauses. (Một câu có thể chứa nhiều mệnh đề liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To join coordinate clauses": Kết nối các mệnh đề liên kết.
    • Use a comma and a conjunction to join coordinate clauses. (Sử dụng dấu phẩy một liên từ để kết nối các mệnh đề liên kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Coordination (n): Sự liên kết, sự phối hợp (trong ngữ pháp).

    • The use of 'and' shows coordination between two ideas. (Việc sử dụng 'and' thể hiện sự liên kết giữa hai ý tưởng.)
  • Subordinate clause (n): Mệnh đề phụ thuộc.

    • Unlike a coordinate clause, a subordinate clause cannot stand alone as a sentence. (Không giống như mệnh đề liên kết, một mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình như một câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent clause: Mệnh đề độc lập (trong ngữ cảnh câu ghép, có thể được coi một mệnh đề liên kết khi được nối với một mệnh đề độc lập khác).
  • Main clause: Mệnh đề chính (trong mối quan hệ với mệnh đề liên kết, chúng vị thế ngang hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ ngữ pháp này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ ngữ pháp này.)

coordinate clause

The sentence contains a coordinate clause linked by "and."

Noun
  1. mệnh đề liên kết, mệnh đề phối hợp.