coordinate clause
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mệnh đề liên kết, mệnh đề phối hợp: Một mệnh đề trong câu phức có cấu trúc ngữ pháp tương đương và thực hiện chức năng ngữ pháp giống như mệnh đề chính. Các mệnh đề này được nối với nhau bằng các liên từ kết hợp (như and, but, or, so).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the sentence "She went to the store, and he stayed home," both "She went to the store" and "he stayed home" are coordinate clauses. (Trong câu "Cô ấy đi đến cửa hàng, và anh ấy ở nhà," cả "Cô ấy đi đến cửa hàng" và "anh ấy ở nhà" đều là các mệnh đề liên kết.)
- A sentence can contain multiple coordinate clauses. (Một câu có thể chứa nhiều mệnh đề liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To join coordinate clauses": Kết nối các mệnh đề liên kết.
- Use a comma and a conjunction to join coordinate clauses. (Sử dụng dấu phẩy và một liên từ để kết nối các mệnh đề liên kết.)
Biến thể và từ gần giống
Coordination (n): Sự liên kết, sự phối hợp (trong ngữ pháp).
- The use of 'and' shows coordination between two ideas. (Việc sử dụng 'and' thể hiện sự liên kết giữa hai ý tưởng.)
Subordinate clause (n): Mệnh đề phụ thuộc.
- Unlike a coordinate clause, a subordinate clause cannot stand alone as a sentence. (Không giống như mệnh đề liên kết, một mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình như một câu.)
Từ đồng nghĩa
- Independent clause: Mệnh đề độc lập (trong ngữ cảnh câu ghép, nó có thể được coi là một mệnh đề liên kết khi được nối với một mệnh đề độc lập khác).
- Main clause: Mệnh đề chính (trong mối quan hệ với mệnh đề liên kết, chúng có vị thế ngang hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ ngữ pháp này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ ngữ pháp này.)
Noun
- mệnh đề liên kết, mệnh đề phối hợp.